Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
windshield wiper


noun
a mechanical device that cleans the windshield
Syn:
windscreen wiper, wiper, wiper blade
Derivationally related forms:
wipe (for: wiper)
Hypernyms:
mechanical device
Part Holonyms:
motor vehicle, automotive vehicle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.